terminal point

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm cuối cùng, điểm kết thúc: "terminal point" chỉ điểm cuối hoặc điểm giới hạn cuối cùng của một quá trình, một hành trình, hoặc một khoảng thời gian. Đây điểm tại đó một sự việc, một chuỗi sự kiện, hoặc một sự di chuyển kết thúc hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Điểm cuối của tuyến tàu hỏa trung tâm thành phố.)
  • (Chúng tôi đã đến điểm kết thúc của cuộc hành trình sau một chuyến đi bộ dài.)
  • (Điểm cuối của dự án được ấn định vào thứ Sáu tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reach a terminal point": đạt đến điểm cuối cùng, thường dùng trong ngữ cảnh kết thúc một quá trình hoặc một giai đoạn.

    • The negotiation has reached its terminal point with no agreement. (Cuộc đàm phán đã đạt đến điểm cuối cùng không thỏa thuận.)
  • "terminal point of a disease": giai đoạn cuối của một căn bệnh, thường ám chỉ tình trạng không thể chữa trị.

    • The patient is in the terminal point of cancer. (Bệnh nhân đanggiai đoạn cuối của bệnh ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminal (adj): thuộc về điểm cuối, cuối cùng.

    • The terminal station is the last stop. (Ga cuối điểm dừng cuối cùng.)
  • Terminus (n): điểm cuối, ga cuối (thường dùng cho đường sắt hoặc xe buýt).

    • The bus terminus is at the main square. (Ga xe buýt cuối nằmquảng trường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • End point: điểm kết thúc, tương tự như "terminal point" nhưng thường dùng trong toán học hoặc khoa học.
  • Limit point: điểm giới hạn, nhấn mạnh vào ranh giới hơn sự kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End up at (a terminal point): kết thúc tại một điểm cuối cùng.

    • The bus will end up at the terminal point of the route. (Xe buýt sẽ kết thúc tại điểm cuối của tuyến đường.)
  • Come to a terminal point: đi đến điểm kết thúc.

    • The discussion came to a terminal point when no one agreed. (Cuộc thảo luận đi đến điểm kết thúc khi không ai đồng ý.)
Thành ngữ liên quan
  • At the terminal point of something: ở giai đoạn cuối cùng của một việc đó.
    • We are at the terminal point of the project, just finishing the final details. (Chúng tôi đanggiai đoạn cuối của dự án, chỉ còn hoàn thiện các chi tiết cuối cùng.)
terminal point
The hiker reached the terminal point of the marked trail.